Từ vựng
N1Danh từ

躍進

やくしん

Nghĩa

  • 1.tiến bộ nhanh chóng
  • 2.đạt được những tiến bộ lớn
  • 3.tăng nhanh

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
making rapid progress, making great advances, rush
Tiếng Việt
tiến bộ nhanh chóng, đạt được những tiến bộ lớn, tăng nhanh
日本語
躍進
한국어
빠른 진전, 큰 발전, 돌진
中文
快速进展, 重大进步, 急速
Bahasa Indonesia
kemajuan cepat
ภาษาไทย
ความก้าวหน้าอย่างรวดเร็ว
Español
progreso rápido
Français
progrès rapide
Deutsch
rapider Fortschritt
Português
avanço rápido

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.