nhảy, múa, bước nhảy
On'yomi (音読み)
- ヤク
Kun'yomi (訓読み)
- おど.る
Về kanji này
Kanji "躍" chủ yếu có nghĩa là nhảy, nhảy múa hoặc bỏ qua. Kanji này thường được dùng như một động từ với âm kun "おど.る". Một số từ ghép tiêu biểu bao gồm "活動" (かつやく), nghĩa là hoạt động, thường chỉ những hoạt động năng động, thành công; "飛躍" (ひやく), nghĩa là một bước nhảy lớn, có thể chỉ sự tiến bộ vượt bậc; và "一躍" (いちやく), có nghĩa là đột ngột trở nên nổi tiếng. Lưu ý rằng "躍" thường mang sắc thái tích cực, thể hiện sự năng động và sôi nổi trong cuộc sống.
Câu ví dụ
彼女は舞台で躍動感を見せる。
Cô ấy thể hiện sự năng động trên sân khấu.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- leap, dance, skip
- Tiếng Việt
- nhảy, múa, bước nhảy
- 日本語
- 跳ぶ, 踊る, スキップする
- 한국어
- 도약하다, 춤추다, 건너뛰다
- 中文
- 跳跃, 舞蹈, 跳
- id
- loncatan
- th
- กระโดด
- es
- salto
- fr
- saut
- de
- Sprung
- pt
- salto
Từ ghép phổ biến
- 活躍activity (esp. energetic or successful), great efforts, active participation
- 飛躍leap, jump, stepping out into the wider world
- 一躍suddenly (rising to fame, etc.), instantly, immediately
- 跳躍jump, leap, skip
- 躍起desperate, frantic, excited
- 躍進making rapid progress, making great advances, rush
- 躍動lively motion, throb
- 躍りleaping, jumping, spring
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.