Từ vựng
N1Danh từ

遡及

そきゅう

Nghĩa

  • 1.sự hồi tố
  • 2.retroaction
  • 3.tính hồi tố

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
retroactivity, retroaction, being retroactive (to)
Tiếng Việt
sự hồi tố, retroaction, tính hồi tố
日本語
遡及, 遡及性, 遡及的な
한국어
소급적용, 소급, 소급효과
中文
追溯, 回溯, 具有追溯性(至)
Bahasa Indonesia
retroaktif
ภาษาไทย
การย้อนกลับ
Español
retroactividad
Français
rétroactivité
Deutsch
Rückwirkung
Português
retroatividade

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.