N1Động từ nhóm 2
遡る
さかのぼる
Nghĩa
- 1.đi ngược dòng
- 2.đi lên (sông)
- 3.trở về (quá khứ)
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to go upstream, to go up (a river), to go back (to the past or origin)
- Tiếng Việt
- đi ngược dòng, đi lên (sông), trở về (quá khứ)
- 日本語
- 遡る, 上る, 過去に戻る
- 한국어
- 거슬러 올라가다, 올라가다, 과거로 돌아가다
- 中文
- 逆流而上, 向上游走, 追溯(过去)
- Bahasa Indonesia
- menjadi hulu
- ภาษาไทย
- ไปตามน้ำ
- Español
- subir corriente arriba
- Français
- remonter, aller en amont
- Deutsch
- stromaufwärts gehen
- Português
- ir rio acima
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.