N1Danh từ
追及
ついきゅう
Nghĩa
- 1.cuộc điều tra
- 2.thẩm vấn
- 3.giả định
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- investigation (e.g. into someone's guilt), questioning, pressing
- Tiếng Việt
- cuộc điều tra, thẩm vấn, giả định
- 日本語
- 追及
- 한국어
- 조사, 질문, 압박
- 中文
- 调查, 询问, 追击
- Bahasa Indonesia
- penyelidikan
- ภาษาไทย
- การสอบสวน
- Español
- investigación
- Français
- enquête
- Deutsch
- Untersuchung
- Português
- investigação
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.