Từ vựng
N1Danh từ

農村

のうそん

Nghĩa

  • 1.cộng đồng nông nghiệp
  • 2.làng quê
  • 3.vùng nông thôn

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
agricultural community, farm village, rural
Tiếng Việt
cộng đồng nông nghiệp, làng quê, vùng nông thôn
日本語
農村, 農業共同体, 農村
한국어
농촌, 농업 공동체, 농업 마을
中文
农业社区, 农场村, 农村
Bahasa Indonesia
komunitas pertanian, desa pertanian, pedesaan
ภาษาไทย
ชุมชนการเกษตร, หมู่บ้านเกษตรกรรม, ชนบท
Español
comunidad agrícola, aldea campesina, rural
Français
communauté agricole, village agricole, rural
Deutsch
landwirtschaftliche Gemeinschaft, Dorf, ländlich
Português
comunidade agrícola, vila agrícola, rural

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 日本の農村に新しい太陽光発電所が建設されました

    Một nhà máy năng lượng mặt trời mới đã được xây dựng ở nông thôn Nhật Bản.

  • しかしながら、近年は農村の人口減少が深刻な問題になっている。

    Tuy nhiên, trong những năm gần đây, sự suy giảm dân số ở nông thôn đã trở thành một vấn đề nghiêm trọng.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.