Quay lại từ điển
JLPT N37画 · 7 nétbộ thủ 村lớp 1tần suất #2000

làng

On'yomi (音読み)

  • ソン

Kun'yomi (訓読み)

  • むら

Gợi nhớ

Trong làng nhỏ, tiếng chim hót vang vọng như tiếng gọi của những người dân trong村.

Về kanji này

Kanji「村」có nghĩa chính là "làng" và thường được sử dụng như một danh từ. Khi đọc theo cách Nhật (kun'yomi), nó được đọc là "むら", và khi đọc theo cách Trung (on'yomi), nó là "ソン". Một số từ ghép quan trọng với kanji này bao gồm "村長 (そんちょう)" nghĩa là "trưởng làng", "村人 (むらびと)" nghĩa là "người dân trong làng", và "村落 (そんらく)" nghĩa là "làng mạc". Kanji này dùng để chỉ những khu vực nhỏ hơn thành phố và thường liên quan đến cộng đồng dân cư, cuộc sống hàng ngày của người dân. Lưu ý rằng trong các ngữ cảnh khác nhau, việc chọn đọc on'yomi hay kun'yomi sẽ tùy thuộc vào cách sử dụng từ ghép.

Câu ví dụ

  • その村は静かな場所にある。

    Ngôi làng đó nằm ở một nơi yên tĩnh.

Nghĩa qua các ngôn ngữ

English
village
Tiếng Việt
làng
日本語
むら, むらさき
한국어
마을
中文
村庄
id
desa
th
หมู่บ้าน
es
pueblo
fr
village
de
Dorf
pt
vila

Từ ghép phổ biến

  • 村長そんちょうvillage chief
  • 村人むらびとvillager
  • 村落そんらくvillage

Bạn muốn thực sự học kanji này?

Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.