N3Danh từ
村人
むらびと
Nghĩa
- 1.dân làng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- villager
- Tiếng Việt
- dân làng
- 日本語
- むらびと
- 한국어
- 마을 주민
- 中文
- 村民
- Bahasa Indonesia
- penduduk desa
- ภาษาไทย
- ชาวบ้าน
- Español
- aldeano
- Français
- villageois
- Deutsch
- Dorfbewohner
- Português
- morador
Kanji được dùng
Câu ví dụ
村人は驚かされた。
Dân làng đã bị bất ngờ.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.