N1Danh từ
農地
のうち
Nghĩa
- 1.đất nông nghiệp
- 2.đồng ruộng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- agricultural land, farmland
- Tiếng Việt
- đất nông nghiệp, đồng ruộng
- 日本語
- 農地, 耕作地
- 한국어
- 농지, 경작지
- 中文
- 耕地, 农田
- Bahasa Indonesia
- lahan pertanian, lahan pertanian
- ภาษาไทย
- ที่ดินเกษตรกรรม, พื้นที่การเกษตร
- Español
- tierra agrícola, tierra de cultivo
- Français
- terres agricoles, terres cultivées
- Deutsch
- landwirtschaftliche Fläche, Ackerland
- Português
- terra agrícola, terreno agrícola
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.