N1Danh từ
農家
のうか
Nghĩa
- 1.nông dân
- 2.gia đình nông nghiệp
- 3.nhà nông
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- farmer, farming family, farmhouse
- Tiếng Việt
- nông dân, gia đình nông nghiệp, nhà nông
- 日本語
- 農家, 農業一家, 農家
- 한국어
- 농부, 농가, 농민
- 中文
- 农家, 农业家庭, 农舍
- Bahasa Indonesia
- petani, keluarga petani, rumah tani
- ภาษาไทย
- เกษตรกร, ครอบครัวเกษตรกร, บ้านฟาร์ม
- Español
- agricultor, familia campesina, casa de campo
- Français
- agriculteur, famille agricole, maison de campagne
- Deutsch
- Landwirt, bauernfamilie, Bauernhof
- Português
- fazendeiro, família de fazenda, casa de campo
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.