Từ vựng
N1Danh từ

増刷

ぞうさつ

Nghĩa

  • 1.in thêm
  • 2.chạy thêm

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
additional printing, additional print run, reprint
Tiếng Việt
in thêm, chạy thêm
日本語
増刷, 再印刷
한국어
증쇄, 재인쇄
中文
追加印刷, 再版
Bahasa Indonesia
cetak ulang, pencetakan tambahan
ภาษาไทย
การพิมพ์เพิ่มเติม, พิมพ์ซ้ำ
Español
impresión adicional, reimpresión
Français
impression supplémentaire, réimpression
Deutsch
zusätzlicher Druck, Nachdruck
Português
reimpressão, impressão adicional

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.