Từ vựng
N1Danh từ

迷妄

めいもう

Nghĩa

  • 1.ảo tưởng
  • 2.ngụy biện
  • 3.ảo giác

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
illusion, fallacy, delusion
Tiếng Việt
ảo tưởng, ngụy biện, ảo giác
日本語
迷妄
한국어
환상, 오해, 망상
中文
幻想, 谬误, 妄想
Bahasa Indonesia
ilusi, kesalahan
ภาษาไทย
ภาพลวงตา, ข้อผิดพลาด
Español
ilusión, falacia
Français
illusion, fallacie
Deutsch
Illusion, Fehlschluss
Português
ilusão, fallácia

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.