N1Tính từ i
迷い
まよい
Nghĩa
- 1.do dự
- 2.bối rối
- 3.khó hiểu
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- hesitation, bewilderment, perplexity
- Tiếng Việt
- do dự, bối rối, khó hiểu
- 日本語
- 迷い, 迷い, 戸惑い
- 한국어
- 주저, 혼란, 당황
- 中文
- 犹豫, 困惑, 复杂
- Bahasa Indonesia
- keraguan
- ภาษาไทย
- ความลังเล
- Español
- vacilación
- Français
- hésitation
- Deutsch
- Zögern
- Português
- hesitação
Kanji được dùng
Câu ví dụ
しかし、私は迷いました。
Tuy nhiên, tôi đã bị lạc.
ある冬の凍える夜に、彼は冥界に迷い込んだ
Vào một đêm đông lạnh cóng, anh ta đã lạc vào thế giới ngầm.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.