N1Danh từ
低迷
ていめい
Nghĩa
- 1.mây kéo thấp
- 2.giảm sút
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- hanging low (of clouds), remaining low (of sales, stock prices, etc.), remaining sluggish (of the economy, market, etc.)
- Tiếng Việt
- mây kéo thấp, giảm sút
- 日本語
- 曇り, 低迷している
- 한국어
- 저조(흐림), 침체
- 中文
- 低迷, 悬挂
- Bahasa Indonesia
- awan rendah
- ภาษาไทย
- เมฆต่ำ
- Español
- nubes bajas
- Français
- nuages bas
- Deutsch
- dschwächte Wolken
- Português
- nuvens baixas
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.