Từ vựng
N1Danh từ

迷子

まいご

Nghĩa

  • 1.trẻ lạc
  • 2.người lạc
  • 3.trẻ đi lạc

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
lost child, lost person, stray child
Tiếng Việt
trẻ lạc, người lạc, trẻ đi lạc
日本語
迷子, 迷い子, 迷子の子供
한국어
잃어버린 아이, 실종자, 길 잃은 아이
中文
迷失的孩子, 走失的人, 迷路的孩子
Bahasa Indonesia
anak hilang
ภาษาไทย
เด็กหาย
Español
persona desaparecida
Français
enfant perdu
Deutsch
vermisste Person
Português
criança perdida

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.