N1Động từ nhóm 1
迷う
まよう
Nghĩa
- 1.lạc đường
- 2.bị lạc
- 3.lầm đường
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to lose one's way, to get lost, to go astray
- Tiếng Việt
- lạc đường, bị lạc, lầm đường
- 日本語
- 迷う, 道に迷う, 迷子になる
- 한국어
- 길을 잃다, 실종되다, 정처 없는
- 中文
- 迷失方向, 迷路, 走错
- Bahasa Indonesia
- tersesat
- ภาษาไทย
- หลงทาง
- Español
- perderse
- Français
- se perdre
- Deutsch
- sich verirren
- Português
- perder-se
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.