lạc đường, bối rối, nghi ngờ, mất tích
Cũng có: nhầm lẫn, ảo ảnh
On'yomi (音読み)
- メイ
Kun'yomi (訓読み)
- まよ.う
Về kanji này
Kanji 「迷」 có nghĩa chính là "lạc lối" hoặc "bối rối". Kanji này thường được dùng như danh từ hoặc động từ. Một số từ phổ biến chứa kanji này là 迷う (まよう), nghĩa là "lạc đường"; 迷子 (まいご), nghĩa là "trẻ lạc"; và 迷惑 (めいわく), nghĩa là "rắc rối". Khi sử dụng từ 迷惑, bạn có thể diễn tả sự phiền phức mà ai đó gây ra cho bạn. Chú ý rằng nó cũng có thể diễn tả cảm giác lúng túng trong tình huống không chắc chắn, không chỉ dừng lại ở việc lạc lối thực sự.
Câu ví dụ
道に迷ってしまった。
Tôi đã lạc đường.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- astray, be perplexed, in doubt, lost, err, illusion
- Tiếng Việt
- lạc đường, bối rối, nghi ngờ, mất tích, nhầm lẫn, ảo ảnh
- 日本語
- 迷う, 困惑する, 疑う, 迷子, 誤る, 幻想
- 한국어
- 길을 잃다, 혼란하다, 의심하다, 잃다, 잘못하다, 환상
- 中文
- 迷失, 迷惑, 怀疑, 失落, 错误, 幻觉
- id
- tersesat, hilang
- th
- หลงทาง, สับสน
- es
- desviado, perdido
- fr
- errant, perdu
- de
- auf dem falschen Weg, verloren
- pt
- perdido, se perdeu
Từ ghép phổ biến
- 混迷turmoil, chaos, confusion
- 低迷hanging low (of clouds), remaining low (of sales, stock prices, etc.), remaining sluggish (of the economy, market, etc.)
- 迷惑trouble, bother, annoyance
- 迷うto lose one's way, to get lost, to go astray
- 迷子lost child, lost person, stray child
- 迷信superstition, superstitious belief
- 迷路maze, labyrinth, inner ear
- 迷いhesitation, bewilderment, perplexity
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.