Từ vựng
N1Danh từ

迷信

めいしん

Nghĩa

  • 1.superstition
  • 2.niềm tin mê tín

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
superstition, superstitious belief
Tiếng Việt
superstition, niềm tin mê tín
日本語
迷信, 迷信的信念
한국어
미신, 미신적인 신념
中文
迷信, 迷信信仰
Bahasa Indonesia
takhayul
ภาษาไทย
ความเชื่อทางไสยศาสตร์
Español
superstición
Français
superstition
Deutsch
Aberglaube
Português
superstição

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.