Từ vựng
N1Danh từ

迷路

めいろ

Nghĩa

  • 1.maze
  • 2.labyrinth
  • 3.tai ear

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
maze, labyrinth, inner ear
Tiếng Việt
maze, labyrinth, tai ear
日本語
迷路, 迷宮, 内耳
한국어
미로, 복도, 내이
中文
迷宫, 迷宫, 内耳
Bahasa Indonesia
labirin
ภาษาไทย
เขาวงกต
Español
laberinto
Français
labyrinthe
Deutsch
Labyrinth
Português
labirinto

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.