Từ vựng
N1Danh từ

逐一

ちくいち

Nghĩa

  • 1.từng cái một
  • 2.chi tiết
  • 3.tỉ mỉ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
one by one, in detail, minutely
Tiếng Việt
từng cái một, chi tiết, tỉ mỉ
日本語
一つ一つ, 詳しく, 細かく
한국어
하나씩, 자세히, 미세하게
中文
逐个, 详细, 逐一
Bahasa Indonesia
satu per satu, secara rinci, secara teliti
ภาษาไทย
ทีละคน, โดยละเอียด, อย่างพิถีพิถัน
Español
uno por uno, en detalle, minuciosamente
Français
un par un, en détail
Deutsch
einzeln, detailliert, minutiös
Português
um a um, em detalhes, minuciosamente

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.