theo đuổi, đuổi đi, đuổi bắt, hoàn thành
Cũng có: đạt được, cam kết
On'yomi (音読み)
- チク
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji 「逐」 chủ yếu có nghĩa là theo đuổi, đuổi đi, hay chinh phục điều gì đó. Nó thường được sử dụng trong các danh từ và động từ liên quan đến hành động đuổi bắt. Một vài từ ghép điển hình là 駆逐艦 (くちくかん), có nghĩa là tàu khu trục, 逐一 (ちくいち) nghĩa là từng cái một, và 駆逐 (くちく) chỉ việc đuổi đi hoặc loại bỏ. Kanji này không có cách đọc kun'yomi, chỉ có đọc on'yomi là チク. Lưu ý rằng trong ngữ cảnh, nó thường được dùng để diễn tả việc theo sát hoặc đạt được điều gì đó một cách quyết liệt.
Câu ví dụ
不正を逐い去る社会を目指そう。
Hãy hướng tới một xã hội loại bỏ tham nhũng.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- pursue, drive away, chase, accomplish, attain, commit
- Tiếng Việt
- theo đuổi, đuổi đi, đuổi bắt, hoàn thành, đạt được, cam kết
- 日本語
- 追う, 追い払う, 追跡する, 達成, 満たす, コミット
- 한국어
- 추구하다, 몰아내다, 추격하다, 완수하다, 달성하다, 헌신하다
- 中文
- 追逐, 驱赶, 追赶, 完成, 达到, 承诺
- id
- mengejar, mengusir, mencapai
- th
- ไล่ตาม, ขับไล่, บรรลุ
- es
- perseguir, ahuyentar, lograr
- fr
- poursuivre, chasser, atteindre
- de
- verfolgen, vertreiben, erreichen
- pt
- perseguir, afugentar, conseguir
Từ ghép phổ biến
- 駆逐艦destroyer (ship)
- 逐一one by one, in detail, minutely
- 駆逐expulsion, driving out, driving away
- 逐次successively, one after another, sequentially
- 放逐expulsion, ousting, ejection
- 逐電flight, absconding
- 角逐competition, rivalry, vying (with)
- 逐年annually, year by year
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.