N1Danh từ
協定
きょうてい
Nghĩa
- 1.thỏa thuận
- 2.hiệp ước
- 3.hợp đồng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- arrangement, pact, agreement
- Tiếng Việt
- thỏa thuận, hiệp ước, hợp đồng
- 日本語
- 協定, 協定, 協定
- 한국어
- 협정, 조약, 협약
- 中文
- 协议, 条约, 协议
- Bahasa Indonesia
- pengaturan, kesepakatan
- ภาษาไทย
- การตกลง, ข้อตกลง
- Español
- arreglo, pacto
- Français
- arrangement, pacte
- Deutsch
- Vereinbarung, Pakt
- Português
- acordo, pacto
Kanji được dùng
Câu ví dụ
さらに、フィリピンとの安保協定も締結され、地域の安全保障に貢献することが期待されている。
Hơn nữa, một hiệp định an ninh đã được ký kết với Philippines, được kỳ vọng đóng góp vào sự ổn định của khu vực.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.