N1Danh từ
妥協
だきょう
Nghĩa
- 1.thỏa hiệp
- 2.nhượng bộ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- compromise, giving in
- Tiếng Việt
- thỏa hiệp, nhượng bộ
- 日本語
- 妥協, 譲歩
- 한국어
- 타협, 양보
- 中文
- 妥协, 让步
- Bahasa Indonesia
- kompromi, memberi
- ภาษาไทย
- การประนีประนอม, การยอมแพ้
- Español
- compromiso, ceder
- Français
- compromis, abandonner
- Deutsch
- Kompromiss, Einsicht
- Português
- compromisso, concessão
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.