Từ vựng
N1Danh từ

協賛

きょうさん

Nghĩa

  • 1.hỗ trợ
  • 2.tương trợ
  • 3.hợp tác

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
support, mutual aid, cooperation
Tiếng Việt
hỗ trợ, tương trợ, hợp tác
日本語
協賛, 相互支援, 協力
한국어
지원, 상호 지원, 협력
中文
协助, 互助, 合作
Bahasa Indonesia
dukungan, bantuan timbal balik
ภาษาไทย
การสนับสนุน, การช่วยเหลือร่วมกัน
Español
apoyo, ayuda mutua
Français
soutien, entraide
Deutsch
Unterstützung, gegenseitige Hilfe
Português
apoio, ajuda mútua

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.