Từ vựng
N1Danh từ

協議

きょうぎ

Nghĩa

  • 1.hội nghị
  • 2.tham vấn
  • 3.thảo luận

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
conference, consultation, discussion
Tiếng Việt
hội nghị, tham vấn, thảo luận
日本語
協議, 相談, 討論
한국어
회의, 협의, 논의
中文
协商, 咨询, 讨论
Bahasa Indonesia
konferensi, diskusi
ภาษาไทย
การประชุม, การปรึกษา
Español
conferencia, consulta
Français
conférence, consultation
Deutsch
Konferenz, Beratung
Português
conferência, consulta

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.