N1Danh từ
足蹴
あしげ
Nghĩa
- 1.đá
- 2.đối xử (ai đó) kém
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- kick, treating (someone) poorly
- Tiếng Việt
- đá, đối xử (ai đó) kém
- 日本語
- 蹴り
- 한국어
- 발길질, 모욕
- 中文
- 踢, 对待(某人)不佳
- Bahasa Indonesia
- tendangan
- ภาษาไทย
- เตะ
- Español
- patada
- Français
- coup de pied
- Deutsch
- Treten
- Português
- chutar
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.