N1Danh từ
軟式
なんしき
Nghĩa
- 1.mềm (đặc biệt là bóng mềm, quần vợt, v.v.)
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- soft (esp. of softball, tennis, etc.)
- Tiếng Việt
- mềm (đặc biệt là bóng mềm, quần vợt, v.v.)
- 日本語
- 軟式
- 한국어
- 부드럽다 (특히 소프트볼, 테니스 등)
- 中文
- 软式(特别是软球、网球等)
- Bahasa Indonesia
- lunak, lembut
- ภาษาไทย
- นุ่ม, นิ่ม
- Español
- blando, suave (de deportes)
- Français
- doux, tendre
- Deutsch
- weich, weich (vor allem von Ballspielen)
- Português
- macio, suave
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.