Từ vựng
N1Danh từ

輩出

はいしゅつ

Nghĩa

  • 1.sản xuất (người) số lượng lớn
  • 2.xuất hiện liên tục

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
producing (people) in great numbers, appearing one after the other
Tiếng Việt
sản xuất (người) số lượng lớn, xuất hiện liên tục
日本語
大量生産, 次々と現れる
한국어
대량 생산, 연속해서 나타나다
中文
大量生产, 接连出现
Bahasa Indonesia
memproduksi
ภาษาไทย
ผลิต
Español
produciendo
Français
produisant
Deutsch
produzierend
Português
produzindo

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.