Từ vựng
N1Danh từ

足腰

あしこし

Nghĩa

  • 1.chân và lưng
  • 2.thân dưới
  • 3.nền tảng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
legs and loins, lower body, foundations
Tiếng Việt
chân và lưng, thân dưới, nền tảng
日本語
足腰, 下半身, 基盤
한국어
다리와 허리, 하체, 기초
中文
足腰, 下半身, 基础
Bahasa Indonesia
kaki dan pinggang, badan bawah, fondasi
ภาษาไทย
ขาและเอว, ร่างกายส่วนล่าง, รากฐาน
Español
piernas y lumbago, cuerpo inferior, fundamentos
Français
jambes et reins, bas du corps, fondations
Deutsch
Beine und Lenden, Unterkörper, Fundament
Português
pernas e lombar, parte inferior, fundamentos

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.