N1Danh từ
購読
こうどく
Nghĩa
- 1.mua và đọc (sách, tạp chí)
- 2.đăng ký (bao gồm cả đăng ký miễn phí)
- 3.nhận (ví dụ: báo chí)
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- buying and reading (book, magazine, etc.), subscribing (incl. free subscriptions), taking (e.g. newspaper)
- Tiếng Việt
- mua và đọc (sách, tạp chí), đăng ký (bao gồm cả đăng ký miễn phí), nhận (ví dụ: báo chí)
- 日本語
- 購読, 買って読んで, 購読・会員登録
- 한국어
- 구매 및 독서(책, 잡지 등), 구독(무료 구독 포함), 신문 수취
- 中文
- 购买和阅读 (书籍,杂志等), 订阅(包括免费订阅), 接收(如报纸)
- Bahasa Indonesia
- pembelian dan membaca, berlangganan, pengambilan
- ภาษาไทย
- การซื้อและอ่าน, การสมัครสมาชิก, การรับ
- Español
- comprar y leer, suscripción, toma
- Français
- achat et lecture, abonnement, prise
- Deutsch
- Kauf und Lesen, Abonnieren, Erwerb
- Português
- compra e leitura, assinatura, recebimento
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.