N1Danh từ
軒下
のきした
Nghĩa
- 1.dưới mái hiên
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- under the eaves
- Tiếng Việt
- dưới mái hiên
- 日本語
- 軒下
- 한국어
- 처마 아래
- 中文
- 屋檐下
- Bahasa Indonesia
- di bawah atap
- ภาษาไทย
- ใต้ชายคา
- Español
- bajo el alero
- Français
- sous le avant-toit
- Deutsch
- unter dem Überhang
- Português
- sob o beiral
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.