N1Danh từ
財閥
ざいばつ
Nghĩa
- 1.zaibatsu
- 2.tập đoàn tài chính
- 3.nhóm công nghiệp
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- zaibatsu, financial conglomerate, industrial group
- Tiếng Việt
- zaibatsu, tập đoàn tài chính, nhóm công nghiệp
- 日本語
- 財閥
- 한국어
- 재벌, 금융 재벌, 산업 그룹
- 中文
- 财阀, 金融财团, 工业集团
- Bahasa Indonesia
- zaibatsu
- ภาษาไทย
- ไซบัทสึ
- Español
- zaibatsu
- Français
- zaibatsu
- Deutsch
- Zaibatsu
- Português
- zaibatsu
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.