phe phái
On'yomi (音読み)
- バツ
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji 「閥」 mang ý nghĩa chính là nhóm, phe phái hoặc gia tộc. Nó thường được dùng như một danh từ, không có cách đọc kun. Một số từ ghép tiêu biểu bao gồm 派閥 (はばつ - nhóm, clique), 財閥 (ざいばつ - zaibatsu, một tập đoàn tài chính lớn), và 軍閥 (ぐんばつ - quân đội, phe quân sự). Các từ này thường diễn tả những nhóm người có quyền lực hoặc ảnh hưởng trong xã hội. Lưu ý rằng trong ngữ cảnh giao tiếp, 「閥」 thường gợi ý về sự phân chia hay cạnh tranh giữa các nhóm. Hãy chú ý khi gặp từ này, vì chúng có thể liên quan đến chính trị hoặc kinh tế.
Câu ví dụ
その閥には影響力がある。
Cái phe đó có sức ảnh hưởng.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- clique, lineage, pedigree, faction, clan
- Tiếng Việt
- phe phái
- 日本語
- 派閥
- 한국어
- 파벌
- 中文
- 派系
- id
- kelompok
- th
- กลุ่ม
- es
- clique
- fr
- clique
- de
- Clique
- pt
- clique
Từ ghép phổ biến
- 派閥clique, faction
- 財閥zaibatsu, financial conglomerate, industrial group
- 学閥alma mater clique, old school tie
- 軍閥military clique, military party
- 閥族clan, clique
- 藩閥clanship, clannism, clan favoritism
- 門閥lineage, pedigree, good family
- 閨閥clan
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.