Quay lại từ điển
JLPT N114画 · 14 nétbộ thủ 門tần suất #1072Kanji Jōyō (thường dụng)

phe phái

On'yomi (音読み)

  • バツ

Kun'yomi (訓読み)

Gợi nhớ

Trong cánh cửa lớn (門) có những người thuộc về dòng dõi (閥) của riêng mình, tạo thành một nhóm kín (clique).

Về kanji này

Kanji 「閥」 mang ý nghĩa chính là nhóm, phe phái hoặc gia tộc. Nó thường được dùng như một danh từ, không có cách đọc kun. Một số từ ghép tiêu biểu bao gồm 派閥 (はばつ - nhóm, clique), 財閥 (ざいばつ - zaibatsu, một tập đoàn tài chính lớn), và 軍閥 (ぐんばつ - quân đội, phe quân sự). Các từ này thường diễn tả những nhóm người có quyền lực hoặc ảnh hưởng trong xã hội. Lưu ý rằng trong ngữ cảnh giao tiếp, 「閥」 thường gợi ý về sự phân chia hay cạnh tranh giữa các nhóm. Hãy chú ý khi gặp từ này, vì chúng có thể liên quan đến chính trị hoặc kinh tế.

Câu ví dụ

  • その閥には影響力がある。

    Cái phe đó có sức ảnh hưởng.

Nghĩa qua các ngôn ngữ

English
clique, lineage, pedigree, faction, clan
Tiếng Việt
phe phái
日本語
派閥
한국어
파벌
中文
派系
id
kelompok
th
กลุ่ม
es
clique
fr
clique
de
Clique
pt
clique

Từ ghép phổ biến

  • 派閥はばつclique, faction
  • 財閥ざいばつzaibatsu, financial conglomerate, industrial group
  • 学閥がくばつalma mater clique, old school tie
  • 軍閥ぐんばつmilitary clique, military party
  • 閥族ばつぞくclan, clique
  • 藩閥はんばつclanship, clannism, clan favoritism
  • 門閥もんばつlineage, pedigree, good family
  • 閨閥けいばつclan

Từ vựng dùng kanji này

Bạn muốn thực sự học kanji này?

Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.