Từ vựng
N1Danh từ

身分

みぶん

Nghĩa

  • 1.địa vị (xã hội)
  • 2.tình trạng
  • 3.vị trí

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
(social) standing, status, position
Tiếng Việt
địa vị (xã hội), tình trạng, vị trí
日本語
身分, 社会的地位, 立場
한국어
신분, 사회적 지위, 위치
中文
身份, 社会地位, 位置
Bahasa Indonesia
status
ภาษาไทย
สถานะ
Español
estatus
Français
statut
Deutsch
Status
Português
status

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 田中様ですね、かしこまりました。身分証明書をお願いできますか。

    Ngài Tanaka, đúng không? Chắc chắn rồi. Xin cho tôi xem chứng minh thư của ngài.

  • こんにちは、身分証明書をお持ちですか?

    Xin chào, bạn có giấy tờ tùy thân không?

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.