con người
On'yomi (音読み)
- シン
Kun'yomi (訓読み)
- み
Về kanji này
Kanji 「身」 có nghĩa chính là "mình" hoặc "người". Nó thường được dùng như danh từ để nói về bản thân hoặc tình trạng của một người. Một số từ ghép phổ biến với kanji này là 自身 (じしん), có nghĩa là "bản thân"; 終身 (しゅうしん), nghĩa là "suốt đời"; và 出身 (しゅっしん), dùng để chỉ "quê quán" hoặc "nguồn gốc" của một người. Thêm vào đó, 身長 (しんちょう) có nghĩa là "chiều cao" của một người. Khi sử dụng kanji này, bạn có thể cảm nhận được sự kết nối cá nhân và giá trị của từng con người trong cộng đồng.
Câu ví dụ
身につけた知識は無限だ。
Kiến thức bạn có được là vô hạn.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- somebody, person, one's station in life
- Tiếng Việt
- con người
- 日本語
- 身
- 한국어
- 신체
- 中文
- 身体
- id
- seseorang, orang, status
- th
- ใครบางคน, คน, สถานะ
- es
- alguien, persona, estación
- fr
- quelqu'un, personne, situation
- de
- jemand, Person, Lebensstation
- pt
- alguém, pessoa, posição
Từ ghép phổ biến
- 自身(one's) self, oneself, yourself
- 終身lifelong, lifetime, for life
- 出身one's origin (e.g. city, country, parentage, school)
- 身元(one's) identity, background, upbringing
- 身長height (of a person), stature
- 身分(social) standing, status, position
- 全身whole (body), full-length (e.g. portrait), systemic
- 単身alone, by oneself, unaccompanied
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.