N1Danh từ
身元
みもと
Nghĩa
- 1.danh tính
- 2.nền tảng
- 3.nuôi dạy
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- (one's) identity, background, upbringing
- Tiếng Việt
- danh tính, nền tảng, nuôi dạy
- 日本語
- 身元, アイデンティティ, バックグラウンド
- 한국어
- 신원, 배경, 양육
- 中文
- 身份, 背景, 成长经历
- Bahasa Indonesia
- identitas
- ภาษาไทย
- ตัวตน
- Español
- identidad
- Français
- identité
- Deutsch
- Identität
- Português
- identidade
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.