N1Danh từ
貴重
きちょう
Nghĩa
- 1.quý giá
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- precious, valuable
- Tiếng Việt
- quý giá
- 日本語
- 貴重
- 한국어
- 귀중
- 中文
- 珍贵
- Bahasa Indonesia
- berharga
- ภาษาไทย
- มีค่ายิ่ง
- Español
- valioso
- Français
- précieux
- Deutsch
- wertvoll
- Português
- preciosos
Kanji được dùng
Câu ví dụ
その貴重な品を搬送する際には注意が必要です
Khi vận chuyển các vật quý giá, cần chú ý.
市の倉庫から貴重品が消えた。
Vật phẩm quý giá đã biến mất từ kho hàng của thành phố.
留学は異文化に直接触れる貴重な機会を提供しますね。
Du học cung cấp một cơ hội quý giá để trải nghiệm trực tiếp các nền văn hóa khác nhau.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.