Từ vựng
N1Danh từ

兄貴

あにき

Nghĩa

  • 1.anh trai
  • 2.người trên
  • 3.người lớn tuổi

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
elder brother, one's senior, older man
Tiếng Việt
anh trai, người trên, người lớn tuổi
日本語
兄貴, 先輩, 年上の男
한국어
형, 선배, 늙은 남자
中文
哥哥, 前辈, 老男人
Bahasa Indonesia
kakak laki-laki, pria yang lebih tua
ภาษาไทย
พี่ชาย, พี่ที่สูงวัยกว่า
Español
hermano mayor, hombre mayor
Français
grand frère, homme plus âgé
Deutsch
älterer Bruder, älterer Mann
Português
irmão mais velho, homem mais velho

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.