Từ vựng
N1Danh từ

躍動

やくどう

Nghĩa

  • 1.chuyển động sống động
  • 2.nhịp đập

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
lively motion, throb
Tiếng Việt
chuyển động sống động, nhịp đập
日本語
躍動
한국어
활발한 움직임, 심장박동
中文
生动的运动, 脉动
Bahasa Indonesia
gerakan hidup
ภาษาไทย
การเคลื่อนไหวที่มีชีวิตชีวา
Español
movimiento animado
Français
mouvement vif
Deutsch
lebhafte Bewegung
Português
movimento vibrante

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.