Từ vựng
N1Danh từ

産業

さんぎょう

Nghĩa

  • 1.ngành công nghiệp
  • 2.sinh kế
  • 3.nghề nghiệp

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
industry, livelihood, occupation
Tiếng Việt
ngành công nghiệp, sinh kế, nghề nghiệp
日本語
産業, 生業, 職業
한국어
산업, 생계, 직업
中文
产业, 生计, 职业
Bahasa Indonesia
industri, mata pencaharian, pekerjaan
ภาษาไทย
อุตสาหกรรม, เลี้ยงชีพ, อาชีพ
Español
industria, modo de vida, ocupación
Français
industrie, métier, profession
Deutsch
Industrie, Lebensunterhalt, Beruf
Português
indústria, meio de vida, ocupação

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 日本の観光産業は最近回復しています。

    Ngành du lịch của Nhật Bản gần đây đã phục hồi.

  • 日本のロボット産業は近年大きな成長を遂げています。

    Ngành công nghiệp robot của Nhật Bản đã đạt được sự tăng trưởng đáng kể trong những năm gần đây.

  • この影響は主に輸出産業と消費者に直接影響を及ぼしています。

    Ảnh hưởng này chủ yếu tác động trực tiếp đến ngành công nghiệp xuất khẩu và người tiêu dùng.

  • アニメ産業は日本の独自性と国際的な魅力を兼ね備えた重要な存在である

    Ngành công nghiệp anime là một sự hiện diện quan trọng kết hợp tính độc đáo của Nhật Bản và sức hấp dẫn quốc tế.

  • この企業は量子センサー技術の商業化に成功し、各種産業で利用される可能性を探っている。

    Công ty này đã thành công trong việc thương mại hóa công nghệ cảm biến lượng tử, tìm kiếm khả năng áp dụng trong các ngành công nghiệp khác nhau.

  • 産業は媒体を基に発展する。

    Ngành công nghiệp phát triển dựa trên phương tiện truyền thông.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.