N1Danh từ
賀正
がしょう
Nghĩa
- 1.Chúc Năm Mới!
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- A Happy New Year!
- Tiếng Việt
- Chúc Năm Mới!
- 日本語
- 賀正
- 한국어
- 새해 복 많이 받으세요!
- 中文
- 新年快乐!
- Bahasa Indonesia
- Selamat Tahun Baru!
- ภาษาไทย
- สวัสดีปีใหม่!
- Español
- ¡Un feliz Año Nuevo!
- Français
- Une bonne année!
- Deutsch
- Ein frohes neues Jahr!
- Português
- Um Feliz Ano Novo!
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.