N2Danh từ
滋賀
しが
Nghĩa
- 1.Shiga (một tỉnh ở Nhật Bản)
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- Shiga (a prefecture in Japan)
- Tiếng Việt
- Shiga (một tỉnh ở Nhật Bản)
- 日本語
- 滋賀
- 한국어
- 시가 (현)
- 中文
- 滋贺(县)
- Bahasa Indonesia
- Shiga (prefektur)
- ภาษาไทย
- ชิคะ (จังหวัด)
- Español
- Shiga (prefectura)
- Français
- Shiga (préfecture)
- Deutsch
- Shiga (Präfektur)
- Português
- Shiga (uma prefeitura)
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.