Từ vựng
N1Danh từ

赦免

しゃめん

Nghĩa

  • 1.tha thứ
  • 2.miễn giảm
  • 3.ân xá

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
pardon, remission, amnesty
Tiếng Việt
tha thứ, miễn giảm, ân xá
日本語
赦免, 免除, 恩赦
한국어
사면, 면제, 특별 사면
中文
赦免, 免除, 特别赦免
Bahasa Indonesia
pengampunan
ภาษาไทย
การให้อภัย
Español
perdón
Français
pardon
Deutsch
Begnadigung
Português
perdão

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.