miễn
On'yomi (音読み)
- メン
Kun'yomi (訓読み)
- まぬか.れる
- まぬが.れる
Về kanji này
Kanji 「免」 mang ý nghĩa chính là miễn, xin lỗi hoặc miễn trừ. Nó thường được sử dụng như một danh từ, nhưng cũng có thể là động từ trong một số ngữ cảnh. Một vài từ ghép tiêu biểu bao gồm 免疫 (めんえき - miễn dịch), 免許 (めんきょ - giấy phép), và 減免 (げんめん - giảm và miễn giảm, ví dụ như thuế). Một lưu ý khi sử dụng kanji này là nó xuất hiện trong nhiều từ liên quan đến việc được miễn trách nhiệm hoặc được phép làm điều gì đó, thể hiện sự thoát khỏi một nghĩa vụ nào đó.
Câu ví dụ
免税されることは嬉しい。
Thật vui khi được miễn thuế.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- excuse, dismissal
- Tiếng Việt
- miễn
- 日本語
- 免除
- 한국어
- 면제
- 中文
- 免
- id
- alasan
- th
- ข้ออ้าง
- es
- excusa
- fr
- excuse
- de
- Entschuldigung
- pt
- desculpa
Từ ghép phổ biến
- 免疫immunity, immunization, immunisation
- 免許license, licence, permission
- 減免reduction and exemption (e.g. taxes), mitigation and remission (e.g. in criminal law)
- 御免I'm sorry, my apologies, excuse me
- 罷免dismissal (from a position), discharge
- 免除exemption, exoneration, discharge
- 免職dismissal, sacking, discharge
- 免税tax exemption, duty exemption
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.