Từ vựng
N1Danh từ

減免

げんめん

Nghĩa

  • 1.giảm và miễn
  • 2.miễn giảm

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
reduction and exemption (e.g. taxes), mitigation and remission (e.g. in criminal law)
Tiếng Việt
giảm và miễn, miễn giảm
日本語
減免, 税の軽減と免除, 刑法上の緩和と免除
한국어
감면, 면제, 형법상의 경감 및 면제
中文
减免, 减税及豁免, 减轻和赦免
Bahasa Indonesia
pengurangan
ภาษาไทย
การลดหย่อน
Español
reducción
Français
réduction
Deutsch
Reduzierung
Português
redução

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.