N1Danh từ
免許証
めんきょしょう
Nghĩa
- 1.giấy phép
- 2.bằng lái
- 3.giấy phép
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- licence, license, permit
- Tiếng Việt
- giấy phép, bằng lái, giấy phép
- 日本語
- 免許証, ライセンス, 許可証
- 한국어
- 면허증, 라이센스, 허가증
- 中文
- 执照, 许可证, 许可证
- Bahasa Indonesia
- surat izin
- ภาษาไทย
- ใบขับขี่
- Español
- licencia
- Français
- permis
- Deutsch
- Führerschein
- Português
- licença
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.