Từ vựng
N1Danh từ

免疫

めんえき

Nghĩa

  • 1.miễn dịch
  • 2.tiêm phòng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
immunity, immunization, immunisation
Tiếng Việt
miễn dịch, tiêm phòng
日本語
免疫, 免疫接種
한국어
면역, 면역 접종
中文
免疫, 免疫接种
Bahasa Indonesia
imunitas
ภาษาไทย
ภูมิคุ้มกัน
Español
inmunidad
Français
immunité
Deutsch
Immunität
Português
imunidade

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.