N1Danh từ
免除
めんじょ
Nghĩa
- 1.miễn trừ
- 2.miễn trách nhiệm
- 3.giải phóng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- exemption, exoneration, discharge
- Tiếng Việt
- miễn trừ, miễn trách nhiệm, giải phóng
- 日本語
- 免除, 免責, 解放
- 한국어
- 면제, 면죄, 면탈
- 中文
- 豁免, 免责, 解雇
- Bahasa Indonesia
- pembebasan
- ภาษาไทย
- การยกเว้น
- Español
- exoneración
- Français
- exonération
- Deutsch
- Befreiung
- Português
- isenção
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.