Từ vựng
N1Danh từ

御免

ごめん

Nghĩa

  • 1.tôi xin lỗi
  • 2.xin lỗi tôi
  • 3.thứ lỗi cho tôi

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
I'm sorry, my apologies, excuse me
Tiếng Việt
tôi xin lỗi, xin lỗi tôi, thứ lỗi cho tôi
日本語
御免, 申し訳ありません, すみません
한국어
죄송합니다, 사과드립니다, 실례합니다
中文
抱歉, 对不起, 劳驾
Bahasa Indonesia
maaf
ภาษาไทย
ขอโทษ
Español
lo siento
Français
désolé
Deutsch
Entschuldigung
Português
sinto muito

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.