Từ vựng
N1Danh từ

免責

めんせき

Nghĩa

  • 1.miễn trách nhiệm

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
exemption from responsibility
Tiếng Việt
miễn trách nhiệm
日本語
免責, 責任免除
한국어
면책, 책임 면제
中文
免除责任
Bahasa Indonesia
pembebasan tanggung jawab
ภาษาไทย
การยกเว้นความรับผิดชอบ
Español
exención de responsabilidad
Français
exemption de responsabilité
Deutsch
Befreiung von Verantwortung
Português
isenção de responsabilidade

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.